Ngày nay, việc nhập khẩu thức ăn chăn nuôi đã trở thành một nhu cầu không thể tránh khỏi đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, để đáp ứng sự tăng trưởng không ngừng của ngành chăn nuôi. Việc này giúp bảo đảm ổn định nguồn cung thức ăn, đặc biệt trong những tình huống khó khăn như thời tiết bất lợi hoặc thiếu hụt nguồn lương thực trong nước.
Tuy nhiên, để nhập khẩu thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam, các doanh nghiệp cần phải nắm rõ các thủ tục và chính sách hiện hành, cũng như các loại thuế áp dụng. Nếu bạn đang quan tâm hoặc gặp khó khăn trong quá trình này, AFVExpress có thể hỗ trợ và tư vấn dịch vụ khai báo hải quan an toàn, chất lượng tốt nhất hiện nay.
Dưới đây là một phần mở rộng cho từng mục trong nội dung đã cung cấp:
1. Chính sách nhập khẩu thức ăn chăn nuôi về Việt Nam:
Để nhập khẩu thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam, các doanh nghiệp cần tuân thủ các chính sách hiện hành của nhà nước. Cụ thể, các văn bản pháp luật quan trọng bao gồm:
- Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018.
- Nghị định số 43/2017/NĐ-CP ngày 14/04/2017.
- Nghị định 128/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020.
- Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013.
- Nghị định 77/2016/NĐ-CP ngày 01/107/2016.
- Nghị định 15/2022/NĐ-CP ngày 28/01/2022.
- Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015, và sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018.
- Thông tư 28/2017/TT-BNNPTNT ngày 25/12/2017.
- Công văn 6313/TB-TCHQ ngày 25/09/2020.
Các văn bản này quy định rõ ràng về quy trình và điều kiện nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, đảm bảo tính hợp lệ và an toàn của hàng hóa.
2. Mã HS code và thuế nhập khẩu thức ăn chăn nuôi:
Thức ăn chăn nuôi được phân loại thành các loại như thức ăn truyền thống, bổ sung, hỗn hợp hoàn chỉnh và đậm đặc. Mỗi loại thức ăn này sẽ có mã HS code riêng, giúp xác định chính xác loại hàng và mức thuế phải đóng khi nhập khẩu.
Mã HS code thường thuộc nhóm 2309, và các mức thuế áp dụng bao gồm:
- Thuế nhập khẩu ưu đãi: Từ 0 - 7%.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 5%.
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt có form E (từ Trung Quốc): 0%.
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt có form D (từ các nước Đông Nam Á): 0%.
3. Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi:
Theo quy định của Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC, các doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:
- Mở tờ khai hải quan.
- Hợp đồng thương mại.
- Phiếu đóng gói chi tiết hàng hóa.
- Hóa đơn thương mại.
- Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (C/O) (nếu có).
- Vận đơn (Bill of lading).
- Hồ sơ kiểm tra chất lượng.
- Hồ sơ công bố lưu hành thức ăn chăn nuôi.
- Hồ sơ kiểm dịch.
- Các chứng từ khác (nếu có).
Việc chuẩn bị bộ hồ sơ càng chi tiết và đầy đủ sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh tình trạng thiếu hồ sơ.
4. Quy trình nhập khẩu thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam:
Quy trình nhập khẩu bao gồm:
- Tìm nhà cung cấp, đàm phán và ký kết hợp đồng.
- Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan.
- Khai tờ khai hải quan và mở tờ khai.
- Kiểm tra chất lượng và kiểm dịch.
- Thông quan hàng hóa.
- Nhận hàng và vận chuyển về kho để bảo quản.
Các bước này cần được thực hiện một cách cẩn thận và theo đúng quy trình để đảm bảo sự thông suốt trong quá trình nhập khẩu.
5. Những lưu ý khi nhập khẩu thức ăn chăn nuôi:
Để nhập khẩu thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam được thuận lợi, các doanh nghiệp cần chú ý các điều sau:
- Xác định đúng mã HS code của hàng hóa.
- Đóng đúng thuế theo quy định.
- Chuẩn bị giấy tờ và nhãn đầy đủ.
- Cần thiết, thuê dịch vụ logistics để hỗ trợ vận chuyển và thông quan hàng hóa.
AFVExpress cam kết hỗ trợ doanh nghiệp trong mọi khía cạnh của quá trình nhập khẩu, đảm bảo tiết kiệm thời gian và chi phí.



